Bản dịch của từ 馨祀 trong tiếng Việt

馨祀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

馨祀 (Danh từ)

xīn sì
01

Chỉ việc cúng tế, lễ vật và nghi lễ để thờ cúng (cúng tế tổ tiên, thần linh) — (Hán Việt: tệ/ tế)

指祭祀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馨祀

xīn

Các từ liên quan

馨德
馨烈
馨膳
馨荣
祀享
祀仪
祀典
祀命
祀土
馨
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HINH】
Các biến thể:
䅽, 馫, 𠷓, 𡄈, 𤯒, 𪐕
Hình thái radical:
⿱,殸,香
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノノフフ丶ノ一丨ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép