Bản dịch của từ 馨膳 trong tiếng Việt

馨膳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

馨膳 (Danh từ)

xīn shàn
01

Cơm ăn thơm ngon; bữa ăn thơm phức (Hán Việt: 'hương thiện' → món ăn thơm ngon)

香美的饭食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馨膳

xīn

shàn

Các từ liên quan

馨德
馨烈
馨祀
馨荣
膳堂
膳夫
膳宰
膳宿
膳府
馨
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HINH】
Các biến thể:
䅽, 馫, 𠷓, 𡄈, 𤯒, 𪐕
Hình thái radical:
⿱,殸,香
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノノフフ丶ノ一丨ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép