Bản dịch của từ 馩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

fén
01

〔~(yūn)〕mùi thơm dịu nhẹ, hương thơm dễ chịu (như hương thơm của món ăn ngon hoặc hoa quả tươi)

〔~馧(yūn)〕香气。亦作“馚馧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

馩
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,香,賁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一一一丨一丨丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép