Bản dịch của từ 馫 trong tiếng Việt
馫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
馫 (Danh từ)
【xīn】
01
Cùng nghĩa với “馨” (hương thơm lan tỏa xa). Ví dụ: “馫” như mùi hương thơm ngát, bay xa như hương hoa trong vườn nhà Việt.
同“馨”。香氣遠聞。《篇海類編•花木類•香部》:“馨,香之遠聞也。或作馫。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hương thơm ngát, mùi thơm dễ chịu, như hương hoa thoảng qua trong không khí.
芳香氣。《字彙補•香部》:“馫,香氣也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 馨
- Hình thái radical:
- ⿱,香,𩡐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 香
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丨乚一一丿一丨丿丶丨乚一一丿一丨丿丶丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忄
盺
邤
鑫
歆
妡
心
新
䜣
馨
忻
欣
馥
香
馦
䭳
馛
䭲
馚
馞
䭱
馤
馧
䭯
驤
纝
灨
䮿
蠽
䶵
犫
讜
靌
貜
鱸
蠿
