Bản dịch của từ 馬 trong tiếng Việt
馬

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
馬 (Danh từ)
(Chữ tượng hình) Hình ảnh con ngựa với mắt, bờm và đuôi rõ nét, là bộ thủ trong chữ Hán, nghĩa gốc là tên loài gia súc quen thuộc trong đời sống người Việt.
(象形。早期金文字形,象馬眼、馬鬃、馬尾之形。“馬”是漢字的一個部首。本義:家畜名)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Con ngựa, loài thú lớn ăn cỏ, có móng guốc đơn, đã được thuần hóa từ thời tiền sử dùng để cưỡi, kéo xe, vận chuyển; đặc điểm nhận dạng là bờm và đuôi dài, thân hình lớn, cổ hơi cong, đầu nhỏ, tai ngắn.
單蹄食草大型哺乳動物。史前即爲人類所馴化,用作馱畜、挽畜和乘騎;它和其他現存的馬屬和馬科動物的區別是尾毛和鬃毛長,後腿飛節內下方有一塊胼胝,還有一些非固定特徵(如體型較大,蹄子較大,頸稍呈弓形,頭小,耳短)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chữ cổ của “碼” (mã) dùng làm con số, vật để tính toán hoặc làm đơn vị đếm, như con số trong trò chơi cờ bạc hay đơn vị đo lường.
“碼”的古字。古代用 以計算的籌碼。近世也用以計數
Họ Mã, một họ người trong tiếng Việt mượn từ tiếng Hán.
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
馬 (Tính từ)
(Phương ngữ) Khi tức giận, mặt kéo dài giống mặt ngựa, biểu cảm giận dữ.
〈方〉∶發怒時把臉拉長像馬臉。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cưỡi hoặc điều khiển ngựa, dùng ngựa làm phương tiện di chuyển hoặc công việc.
駕着馬
Từ tiếng Trung trái nghĩa
