Bản dịch của từ 馮 trong tiếng Việt
馮
Danh từTính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Féng | ㄈㄥˊ | f | eng | thanh sắc |
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
馮 (Danh từ)
【Féng】
01
Tên một địa danh cổ, như làng Phùng xưa
古地名
Ví dụ
02
Họ Phùng trong tiếng Việt
姓
Ví dụ
03
Xem thêm cách đọc pínɡ
另見píng
Ví dụ
- Bính âm:
- 【Féng】【ㄈㄥˊ】【PHÙNG】
- Các biến thể:
- 憑, 冯, 淜
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,馬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一一丨フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缝
冯
漨
㵯
綘
摓
䩼
逢
堸
䏎
㦀
縫
荓
評
泙
㺸
帲
塀
呯
凴
淜
苹
䶄
缾
䮚
䮛
驐
䮜
騒
䮯
駆
驅
驞
駺
馺
駏
隔
越
萿
塭
𠔢
𠋿
嘅
髠
葉
辝
㾕
惫
