Bản dịch của từ 馯 trong tiếng Việt
馯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
馯 (Danh từ)
【hàn】
01
Biến thể cũ của 駻
Old variant of 駻
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HAN.KHAN】
- Các biến thể:
- 駻, 𫘛
- Hình thái radical:
- ⿰馬干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶丶丶丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譀
䁔
肣
闬
仠
頷
䮧
暵
㘎
傼
䫲
颔
函
㟏
娢
肣
焓
甝
嚂
含
嵅
㮀
笒
䗙
駭
䮛
駇
駱
騨
馴
騲
䭺
駻
馰
駄
馮
塘
䪟
䖹
賉
筡
蒸
嫔
腳
㻣
嵲
榌
業
