Bản dịch của từ 馰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~(sǎng)〕Chỉ con ngựa có vầng trán trắng như chiếc mũ trắng trên đầu (dễ nhớ như 'đích' là điểm sáng trên trán ngựa). Cũng viết là “的颡”。

〔~颡(sǎng)〕额白色的马。亦作“的颡”。

Ví dụ
馰
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
Hình thái radical:
⿰,馬,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép