Bản dịch của từ 馱 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Động từ)

tuó
01

Mang vác trên lưng, như con trâu mang cày, dễ nhớ vì 'đáo' nghe giống 'đeo' trên vai

用背負載:~運。~著兩袋米。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

馱
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÁO】
Các biến thể:
軑, 䭾, 他, 佗, 駄, 駝, 驮, 𨈷
Hình thái radical:
⿰,馬,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép