Bản dịch của từ 馲 trong tiếng Việt
馲
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
馲 (Danh từ)
【zhé】
01
Lạc đà
骆驼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
馲 (Từ chỉ nơi chốn)
【zhé】
01
Đọc là [luò]
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁCH】
- Các biến thể:
- 驝, 𤜤, 𩢵, 𩧐, 𩢐
- Hình thái radical:
- ⿰馬乇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶丶丶丶ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侂
饦
𠇔
袉
脫
飥
佗
脱
涶
啴
䴱
杔
砓
啠
虴
辄
蟄
歽
㞼
谪
哲
辙
晢
輒
駬
驜
䮸
駊
䮶
馶
騫
駞
馯
䮪
馴
䮜
𠔩
暗
毺
雺
𠍛
歅
㵁
㮱
㩀
㣂
禎
鉪
