Bản dịch của từ 馶 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

(Tính từ)

zhī
01

(Ngựa) khỏe mạnh, dẻo dai như ngựa chiến, dễ nhớ vì 'chi' giống chữ 'chí' thể hiện sức mạnh

(马)强健。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

馶
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Hình thái radical:
⿰,馬,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép