Bản dịch của từ 馸 trong tiếng Việt
馸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
馸 (Tính từ)
【xìn】
01
Ngựa nặng, giống như con ngựa to khỏe, giúp nhớ chữ này liên quan đến trọng lượng của ngựa.
马重。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TẤN】
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愖
阠
㭡
舋
䪿
㛛
孞
䒖
顖
信
䚱
㭄
劲
紟
荩
賮
墐
劤
䫴
臸
縉
搢
䑤
寖
䮎
駲
駍
驑
䮫
䮃
騎
驈
騫
騋
馶
馭
箄
嘢
䍋
寬
廖
䯱
暯
嘨
㻩
㾽
㴿
𠘈
