Bản dịch của từ 馺 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

(ngựa) chạy nhanh như gió, phi nước đại (như tiếng vó ngựa vang rền trên đồng cỏ rộng lớn)

(马)奔驰:“声駍隐以陆离兮,轻先疾雷而~遗风。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

馺
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【SÁT】
Các biến thể:
𢕬, 𩣞
Hình thái radical:
⿰,馬,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép