Bản dịch của từ 馽 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊN/AN/AN/A

(Động từ)

zhí
01

Giống như chữ '', nghĩa là dùng dây buộc lại, ví như 'nối lại bằng dây cương buộc' (liên tưởng đến việc trói buộc trong ngựa).

同“絷”:“连之以羁~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

馽
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRẤT】
Các biến thể:
縶, 𩡳, 𩢏
Hình thái radical:
⿱,馬,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép