Bản dịch của từ 馾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

dǎn
01

Tên một con ngựa nổi tiếng trong lịch sử (như tên riêng dễ nhớ).

马名。

Ví dụ
馾
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢN】
Các biến thể:
𩣤
Hình thái radical:
⿰,馬,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép