Bản dịch của từ 駁 trong tiếng Việt
駁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
駁 (Động từ)
【bó】
01
Nói lý lẽ để phản bác, phủ nhận ý kiến người khác (như trong 'phê bác', 'bác kích')
說出自己的理由來,否定旁人的意見:批~。~斥。~倒(dǎo )。反~。~論。~議。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Màu sắc không thuần nhất, pha trộn nhiều màu (như 'ban bác', 'bác tạp')
顏色不純夾雜著別的顏色:斑~。~雜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vận chuyển hàng hóa số lượng lớn bằng tàu nhỏ để chuyển tiếp (như 'bác vận', 'bác thuyền')
大批貨物用船分載轉運:~運。~船(轉運用的小船。亦作“撥船”)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
