Bản dịch của từ 駂 trong tiếng Việt
駂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
駂 (Danh từ)
【bǎo】
01
Con ngựa có bộ lông đen trắng đan xen như chiếc áo bào (bào ngựa), dễ nhớ vì bào cũng có nghĩa là áo choàng.
毛色黑白相杂的马。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BÃO】
- Các biến thể:
- 鴇, 𩡰, 𩡵, 𩢈, 𩣎
- Hình thái radical:
- ⿰,𠤏,馬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丨丨一一一丨乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靌
媬
䳰
宝
䳈
䴐
寳
保
宲
堡
𠍙
呆
騝
馯
駀
䮭
䮃
䮝
騡
騳
䮫
騶
駇
騆
𠏁
䩆
㜗
㮤
摴
緓
䰴
嘥
粻
厬
嘚
榷
