Bản dịch của từ 駃 trong tiếng Việt
駃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
駃 (Danh từ)
【jué】
01
〔~騠(tí)〕①con la, con lừa lai giữa ngựa đực và lừa cái, thân hình giống con la (dễ nhớ vì 'quật' nghe gần với 'quắt', hình dáng quắt queo của la).②ngựa tốt, ngựa nhanh, ví dụ như trong câu “王按剑而怒,食以~~。” (ngựa phi nước đại).
〔~騠(tí)〕①驴骡,公马与母驴杂交所生,体形像骡。②骏马,如“王按剑而怒,食以~~。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
- Các biến thể:
- 快, 𫘝
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,夬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶乚一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷾
挗
䡈
㰐
㻡
瘚
决
虳
绝
掘
蕨
钁
㻅
脍
㭈
廥
㙕
筷
䈛
㙗
儈
欳
㫎
澮
駂
駡
駐
䮏
驙
騯
騑
驃
駑
䯂
騫
騟
䛠
稪
翢
𠏁
愳
䂕
蝸
窬
榬
漴
䋩
槛
