Bản dịch của từ 駃烈 trong tiếng Việt
駃烈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
駃烈 (Tính từ)
【kuài liè】
01
Mãnh liệt, dữ dội và nhanh chóng (cường độ cao, như tấn công hoặc phản ứng)
迅猛激烈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 駃烈
jué
駃
liè
烈
Các từ liên quan
駃卒
駃河
駃牛
駃雨
駃雪
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
- Các biến thể:
- 快, 𫘝
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,夬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶乚一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷾
挗
䡈
㰐
㻡
瘚
决
虳
绝
掘
蕨
钁
㻅
脍
㭈
廥
㙕
筷
䈛
㙗
儈
欳
㫎
澮
駂
駡
駐
䮏
驙
騯
騑
驃
駑
䯂
騫
騟
䛠
稪
翢
𠏁
愳
䂕
蝸
窬
榬
漴
䋩
槛
