Bản dịch của từ 駃牛 trong tiếng Việt

駃牛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

駃牛 (Danh từ)

kuài niú
01

牛跑得很快的牛行走或奔跑迅速的牛),可理解為快跑的牛或古代传说/比喻中的迅速之牛(Hán-Việt:駃牛)。

行走迅速的牛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 駃牛

jué

niú

Các từ liên quan

駃卒
駃河
駃烈
駃雨
駃雪
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
駃
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
Các biến thể:
快, 𫘝
Hình thái radical:
⿰,馬,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép