Bản dịch của từ 駃騠 trong tiếng Việt
駃騠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
駃騠 (Danh từ)
【jué tí】
01
Tên một giống ngựa tốt; trong văn viết cổ dùng để chỉ một con ngựa danh tiếng (cũng viết là “駃题”)
1.亦作“駃题”。良马名。
Ví dụ
02
Con lừa lai (một giống lừa-hệ lai: con đực ngựa × con cái lừa), vật kéo khỏe, thân giống lừa, chịu ăn kham khổ
2.公马与母驴所生的杂种力畜。外貌偏似驴,耐粗饲,适应性强,挽力大而持久,但均不及骡。主要分布在我国华北农业区。也称驴骡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 駃騠
jué
駃
tí
騠
Các từ liên quan
駃卒
駃河
駃烈
駃牛
駃雨
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
- Các biến thể:
- 快, 𫘝
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,夬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶乚一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷾
挗
䡈
㰐
㻡
瘚
决
虳
绝
掘
蕨
钁
㻅
脍
㭈
廥
㙕
筷
䈛
㙗
儈
欳
㫎
澮
駂
駡
駐
䮏
驙
騯
騑
驃
駑
䯂
騫
騟
䛠
稪
翢
𠏁
愳
䂕
蝸
窬
榬
漴
䋩
槛
