ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
駉牧
Bảng phân tích âm vị 駉
Jiōng
Chăn thả gia súc; nơi chăn thả (khu đồng cỏ, vườn chăn nuôi)
放牧。亦指牧苑。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jiōng
駉
mù
牧
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép