Bản dịch của từ 駉牧 trong tiếng Việt

駉牧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiōng

ㄐㄩㄥjiongthanh ngang

駉牧 (Danh từ)

jiōng mù
01

Chăn thả gia súc; nơi chăn thả (khu đồng cỏ, vườn chăn nuôi)

放牧。亦指牧苑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 駉牧

jiōng

Các từ liên quan

駉那
駉駉
牧丁
牧业
牧主
牧人
牧令
駉
Bính âm:
【jiōng】【ㄐㄩㄥ】【CUNG】
Các biến thể:
䮐, 駫
Hình thái radical:
⿰馬冋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép