Bản dịch của từ 駎 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋN/AN/AN/A

(Động từ)

zhòu
01

(Chạy đua ngựa) như câu thành ngữ 'người giỏi đua ngựa không ham về nhất' (nhớ chữ như 'trâu' chạy nhanh như ngựa đua).

(马)赛跑:“善~者不贪最先。”

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (chớp nhoáng, nhanh như chớp).

同“骤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

駎
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRÂU】
Các biến thể:
𩧨, 驟
Hình thái radical:
⿰,馬,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép