Bản dịch của từ 駎 trong tiếng Việt
駎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
駎 (Động từ)
【zhòu】
01
(Chạy đua ngựa) như câu thành ngữ 'người giỏi đua ngựa không ham về nhất' (nhớ chữ 駎 như 'trâu' chạy nhanh như ngựa đua).
(马)赛跑:“善~者不贪最先。”
Ví dụ
02
Cùng nghĩa với chữ “骤” (chớp nhoáng, nhanh như chớp).
同“骤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
