Bản dịch của từ 駏蛩 trong tiếng Việt
駏蛩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
駏蛩 (Danh từ)
【jù qióng】
01
Chỉ mối quan hệ rất mật thiết, gắn bó khăng khít như loài thú trong câu chuyện cổ, dùng để ví von sự liên kết chặt chẽ giữa các bên.
《淮南子。道应训》:“北方有兽,其名曰蹷,鼠前而兔后,趋则顿,走则颠,当为蛩蛩駏驉取甘草以与之,蹷有患害,蛩蛩駏驉必负而走。”后因以“駏蛩”形容关系密切。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 駏蛩
jù
駏
qióng
蛩
Các từ liên quan
駏虚
駏驉
駏驴
蛩吟
蛩响
蛩声
蛩山
蛩岠
