Bản dịch của từ 駏驉 trong tiếng Việt

駏驉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

駏驉 (Danh từ)

jù xū
01

Loại ngựa quý, thường dùng để chỉ ngựa tốt, mạnh mẽ.

1.亦作“駏虚”。

Ví dụ
02

Tên một loại thú giống ngựa, giống la, dùng để cưỡi; là con lai giữa ngựa đực và la cái.

2.兽名。似骡,可供乘骑。晋崔豹《古今注.鸟兽》说是公马母骡的杂种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 駏驉

Các từ liên quan

駏虚
駏蛩
駏驴
駏
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
𤝙
Hình thái radical:
⿰,馬,巨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép