Bản dịch của từ 駏驉 trong tiếng Việt
駏驉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
駏驉 (Danh từ)
【jù xū】
01
Loại ngựa quý, thường dùng để chỉ ngựa tốt, mạnh mẽ.
1.亦作“駏虚”。
Ví dụ
02
Tên một loại thú giống ngựa, giống la, dùng để cưỡi; là con lai giữa ngựa đực và la cái.
2.兽名。似骡,可供乘骑。晋崔豹《古今注.鸟兽》说是公马母骡的杂种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 駏驉
jù
駏
xū
驉
Các từ liên quan
駏虚
駏蛩
駏驴
