Bản dịch của từ 駐 trong tiếng Việt
駐

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
駐 (Danh từ)
Ở lại, cư trú, lưu lại tại một nơi
居留其地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dừng lại, đứng lại, ngừng bước (như người đi bộ dừng chân)
停留;止住
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Chữ hình thanh: từ bộ Mã 馬 và âm Chủ 主; nghĩa gốc: ngựa đứng yên)
(形聲。从馬,主聲。本義:馬立止)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chỗ xe ngựa dừng lại, điểm dừng xe (thời xưa)
古時特指車駕停立
Đóng quân, đồn trú (quân đội đóng tại một nơi)
駐紮
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ngựa đứng lại, dừng chân (như ngựa trú bến)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giữ lại, níu giữ (như giữ mùa xuân, giữ tuổi thanh xuân)
留住
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
- Các biến thể:
- 住, 尌, 驻
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,主
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶丶丶丶丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
