Bản dịch của từ 駐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

(Danh từ)

zhù
01

Ở lại, cư trú, lưu lại tại một nơi

居留其地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dừng lại, đứng lại, ngừng bước (như người đi bộ dừng chân)

停留;止住

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(Chữ hình thanh: từ bộ Mã và âm Chủ ; nghĩa gốc: ngựa đứng yên)

(形聲。从馬,主聲。本義:馬立止)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Chỗ xe ngựa dừng lại, điểm dừng xe (thời xưa)

古時特指車駕停立

Ví dụ
05

Đóng quân, đồn trú (quân đội đóng tại một nơi)

駐紮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Ngựa đứng lại, dừng chân (như ngựa trú bến)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Giữ lại, níu giữ (như giữ mùa xuân, giữ tuổi thanh xuân)

留住

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

駐
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
住, 尌, 驻
Hình thái radical:
⿰,馬,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép