Bản dịch của từ 駑 trong tiếng Việt
駑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nú | ㄋㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
駑 (Danh từ)
【nú】
01
Ngựa kém, ngựa già yếu chạy chậm; ví dụ như “nô đái” (đái cũng yếu, ngựa cũng yếu), hoặc câu thành ngữ “nô mã thập giá” (ngựa cùi mười dặm – người kém nhưng cần cù vẫn thành công).
劣馬,走不快的馬:~駘(“駘”也是劣馬,喻庸才)。~馬十駕(喻愚鈍的人只要不斷努力,也能有成就)。
Ví dụ
02
Ẩn dụ cho người ngu dốt, kém cỏi: như “nô độn” (ngu đần), “nô nhược” (yếu kém), “nô tán” (lười biếng, ngu đần), “nô kiệm” (tài năng thấp kém).
喻愚鈍無能:~鈍。~弱。~散(愚鈍懶散)。~蹇(喻才能平庸低下)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
