Bản dịch của từ 駑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Ngựa kém, ngựa già yếu chạy chậm; ví dụ như “nô đái” (đái cũng yếu, ngựa cũng yếu), hoặc câu thành ngữ “nô mã thập giá” (ngựa cùi mười dặm – người kém nhưng cần cù vẫn thành công).

劣馬,走不快的馬:~駘(“駘”也是劣馬,喻庸才)。~馬十駕(喻愚鈍的人只要不斷努力,也能有成就)。

Ví dụ
02

Ẩn dụ cho người ngu dốt, kém cỏi: như “nô độn” (ngu đần), “nô nhược” (yếu kém), “nô tán” (lười biếng, ngu đần), “nô kiệm” (tài năng thấp kém).

喻愚鈍無能:~鈍。~弱。~散(愚鈍懶散)。~蹇(喻才能平庸低下)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

駑
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,奴,馬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶一丨一一丨フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép