Bản dịch của từ 駓 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

(Trạng từ)

01

Cách chạy nhanh như ngựa phi nước đại (nhanh như gió, vút qua như tiếng vó ngựa)

疾走的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ví dụ như: 駓駓 (chạy nhanh như ngựa phi); 駓騃 (chạy nhanh như ngựa phi)

又如:駓駓(疾走的样子);駓騃(疾走的样子)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

駓
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
䮆, 𩣚
Hình thái radical:
⿰馬丕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép