Bản dịch của từ 駓 trong tiếng Việt
駓
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
駓 (Trạng từ)
【pī】
01
Cách chạy nhanh như ngựa phi nước đại (nhanh như gió, vút qua như tiếng vó ngựa)
疾走的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ví dụ như: 駓駓 (chạy nhanh như ngựa phi); 駓騃 (chạy nhanh như ngựa phi)
又如:駓駓(疾走的样子);駓騃(疾走的样子)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
