Bản dịch của từ 駔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎng

ㄗㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zǎng
01

Xem chữ '' - ngựa tốt, ngựa quý (như ngựa chiến mạnh mẽ, đáng tin cậy).

见“驵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

駔
Bính âm:
【zǎng】【ㄗㄤˇ】【TẢNG】
Các biến thể:
且, 驵
Hình thái radical:
⿰,馬,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép