Bản dịch của từ 駕 trong tiếng Việt
駕

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jià | ㄐㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
駕 (Danh từ)
Tên gọi chung cho các loại xe ngựa thời xưa, đặc biệt là xe của vua chúa (như 'xe giá' vua ngự).
古代車乘的總稱,亦特指帝王的車,轉指帝王:車~。法~(帝王車乘的一種)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Làm cho máy móc, phương tiện vận hành, điều khiển (như 'giá lái', 'giá máy').
使開動,操縱:~駛。~機。~馭(亦作“駕禦”)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lời xưng hô kính trọng dành cho người (như 'đại giá', 'tôn giá').
對人的敬辭:大~。尊~。勞~。~臨。
Dùng dây cương để cột xe vào con vật kéo, như xe ngựa, xe bò (nhớ câu 'giá xe, giá cương' dễ nhớ).
把車套在牲口身上,使拉(車或農具):~車。~轅。
Trên, vượt lên trên (như 'giá mây' - vượt mây, cao hơn mây).
在……上面,超出:~雲。淩~(高出、壓倒誰或什麼)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 驾, 𤙑, 𩢟, 鴚
- Hình thái radical:
- ⿱,加,馬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一一丨一一丨フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
