Bản dịch của từ 駖磕 trong tiếng Việt

駖磕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

駖磕 (Danh từ)

líng kē
01

Tên của một loại đá hoặc vật liệu (chữ cổ, ít dùng); ghi chú: 亦作駖礚” — là thuật ngữ cổ văn liên quan đến đá/đống đá

1.亦作“駖礚”。

Ví dụ
02

Tiếng ồn ào do xe ngựa, đoàn xe đông người (âm thanh của đội xe, kỵ binh larmập); = tiếng ồn của đoàn xe nhiều

2.车骑众多声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 駖磕

líng

Các từ liên quan

磕伏
磕匝
磕叉
磕叉叉
磕响头
駖
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Hình thái radical:
⿰,馬,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép