Bản dịch của từ 駖磕 trong tiếng Việt
駖磕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
駖磕 (Danh từ)
【líng kē】
01
Tên của một loại đá hoặc vật liệu (chữ cổ, ít dùng); ghi chú: 亦作“駖礚” — là thuật ngữ cổ văn liên quan đến đá/đống đá
1.亦作“駖礚”。
Ví dụ
02
Tiếng ồn ào do xe ngựa, đoàn xe đông người (âm thanh của đội xe, kỵ binh larmập); = tiếng ồn của đoàn xe nhiều
2.车骑众多声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 駖磕
líng
駖
kē
磕
Các từ liên quan
磕伏
磕匝
磕叉
磕叉叉
磕响头
