Bản dịch của từ 駙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xem chữ “” (chữ này thường dùng để chỉ con rể vua, dễ nhớ như 'phù rể vua').

见“驸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

駙
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÙ】
Các biến thể:
附, 䮛, 驸, 𩢇
Hình thái radical:
⿰,馬,付
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶ノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép