〔~𤘝〕nhảy vọt về phía trước như con vật; hình ảnh con vật nhảy như chó, dễ nhớ như câu: “Có con thú, hình dáng như chó, rất giỏi nhảy vọt (dương) về phía trước.”
〔~𤘝〕跳跃前扑,如“有兽焉,其状如犬,……善~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𩧫
Hình thái radical:
⿰,馬,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
馬
Số nét:
15
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép