Bản dịch của từ 駝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tuó
01

Xem chữ '' (đà - con lạc đà, con vật có bướu trên lưng, thường dùng để nhớ chữ này)

见“驼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

駝
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
Các biến thể:
馱, 駞, 驼, 𩣾
Hình thái radical:
⿰,馬,它
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép