Bản dịch của từ 駡 trong tiếng Việt
駡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mà | ㄇㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
駡 (Động từ)
【mà】
01
Dùng lời lẽ thô tục, lời lẽ xấu để xúc phạm hoặc quở trách người khác (nhớ câu 'mắng mỏ' trong tiếng Việt).
用粗話、惡意的話侮辱或斥責別人。也作“罵”。《篇海類編•鳥獸類•馬部》:“駡,與罵同。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tăng thêm, làm cho nhiều hơn (như 'mãi' thêm, tăng thêm).
增益。也作“䧞”。《方言》:‘䧞,益也。’郭璞音駡,謂增益也。《廣韻•禡韻》:‘䧞,增益也;又巧也。’此云‘飾䧞’,謂飾之益巧也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠ】
- Các biến thể:
- 䧞, 嗎, 罵, 骂, 𠺎, 𩡿
- Hình thái radical:
- ⿱,吅,馬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨乚一丨一一一丨乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑻
䠋
嘜
榪
睰
蚂
閁
䧞
䣕
䀣
鬕
㜫
騭
驌
騦
騁
驠
駭
騿
䭶
驍
駛
騕
馷
澽
憗
璘
噸
𠏺
𠘜
諯
儒
䎔
霏
諥
㯘
