Bản dịch của từ 駢 trong tiếng Việt
駢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pián | ㄆㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
駢 (Danh từ)
【pián】
01
Xem chữ “骈” (đội ngựa nối liền nhau như cặp đôi, dễ nhớ như 'pián' nối liền)
见“骈”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【PIÁN】
- Các biến thể:
- 䮁, 騈, 骈, 𨵸, 𩡼, 𩢝
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,并
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶丶丶丶丶ノ一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
便
緶
騈
䮁
賆
瑸
胼
㼐
跰
璸
骈
楩
駮
䭴
䮹
駕
馶
馰
䮆
驖
騷
騡
駶
騀
澿
磟
霋
𠒾
㗾
䒍
餡
儛
黖
樹
瞣
螠
