Bản dịch của từ 駤 trong tiếng Việt
駤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
駤 (Tính từ)
【zhì】
01
Cư xử ngang ngược, vô lý như người ngoại quốc (胡人) biết lợi nhưng bị gọi là ~ (từ cổ, thể hiện tính ngang bướng).
横蛮无理:“胡人有知利者,而人谓之~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “騺” (một loại ngựa).
同“騺”。
Ví dụ
03
Ngựa cao lớn, vóc dáng to lớn, mạnh mẽ.
马高大。
Ví dụ
