Bản dịch của từ 駨 trong tiếng Việt
駨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
駨 (Động từ)
【xún】
01
(〔𩣺~〕) Hình ảnh con ngựa chạy nhanh như gió, tung vó phi nước đại (giúp nhớ chữ tuấn là ngựa đẹp, chạy nhanh).
〔𩣺~〕马奔跑的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 駽
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,旬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶丿乚丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟫
廵
璕
询
蟳
珣
㝁
眴
紃
栒
峋
鲟
儇
蝖
吅
懁
鋗
塇
睻
揎
咺
煊
矎
箮
駺
駖
駃
驐
驞
馵
駜
馾
駠
驟
驫
駪
鮊
激
䑞
鴝
積
穅
橈
擓
儗
賴
穔
䁣
