Bản dịch của từ 駪征 trong tiếng Việt

駪征

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

駪征 (Động từ)

shēn zhēng
01

Đi bộ quãng đường dài; bôn ba, chạy khắp nơi (chỉ việc vất vả đi lại, bôn tẩu)

跋涉,奔走。语本《诗.小雅.皇皇者华》:“皇皇者华,于彼原隰,駪駪征夫,每怀靡及。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 駪征

shēn

zhēng

Các từ liên quan

駪駪
征两
征举
征乞
征书
征事
駪
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
侁, 莘, 𬳽, 𩣂
Hình thái radical:
⿰馬先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶ノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép