Bản dịch của từ 駪駪 trong tiếng Việt
駪駪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | N/A | N/A | N/A |
駪駪 (Danh từ)
【shēn shēn】
01
Chạy vội, chạy tán loạn; nhiều người/ vật chạy nhanh ào ào (hình ảnh đông người/đông vật chạy gấp)
1.众多疾行貌。
Ví dụ
02
Tiếng động qua lại; tiếng rì rào, xôn xao khi có người hoặc vật đi lại (ví dụ: 駪駪之聲 = tiếng vang động, qua lại liên tục)
2.来往行动声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 駪駪
shēn
駪
Các từ liên quan
駪征
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
- Các biến thể:
- 侁, 莘, 𬳽, 𩣂
- Hình thái radical:
- ⿰馬先
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶丶丶丶ノ一丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯓
罧
珅
嫀
參
深
籸
蓡
申
柛
峷
莘
騘
䮑
驥
騭
駞
駺
駥
駑
䮙
駄
驅
馮
㯤
嬝
歙
縥
𠆓
駳
器
橙
𠒸
馠
鴬
薩
