Bản dịch của từ 駫駫 trong tiếng Việt

駫駫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiōng

ㄐㄩㄥN/AN/AN/A

駫駫 (Tính từ)

jiōng jiōng
01

(mô tả) ngựa béo khỏe, mập mạp; dáng ngựa phổng phao, lực lưỡng (Hán-Việt: bì/phi?)

马肥壮貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 駫駫

jiōng

駫
Bính âm:
【jiōng】【ㄐㄩㄥ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿰,馬,光
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丨丶丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép