ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
駫駫
Bảng phân tích âm vị 駫
Jiōng
(mô tả) ngựa béo khỏe, mập mạp; dáng ngựa phổng phao, lực lưỡng (Hán-Việt: bì/phi?)
马肥壮貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jiōng
駫
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép