Bản dịch của từ 駭 trong tiếng Việt
駭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hài | ㄏㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
駭 (Động từ)
【hài】
01
Kinh sợ, hoảng hốt đến mức thốt lên (như trong câu 'hải thán' tức là kinh ngạc khen ngợi). Ví dụ: nghe tin mà 'hải' như bị giật mình.
驚懼:~歎(驚歎)。~懼。~然。~人聽聞。驚濤~浪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bị làm cho hoảng sợ mà chạy tán loạn, như đàn ngựa bị 'hải' giật mình chạy đi.
驚起,散。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
