Bản dịch của từ 駭 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋN/AN/AN/A

(Động từ)

hài
01

Kinh sợ, hoảng hốt đến mức thốt lên (như trong câu 'hải thán' tức là kinh ngạc khen ngợi). Ví dụ: nghe tin mà 'hải' như bị giật mình.

驚懼:~歎(驚歎)。~懼。~然。~人聽聞。驚濤~浪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bị làm cho hoảng sợ mà chạy tán loạn, như đàn ngựa bị 'hải' giật mình chạy đi.

驚起,散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

駭
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẢI】
Các biến thể:
駴, 骇
Hình thái radical:
⿰,馬,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶丶一フノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép