Bản dịch của từ 駮乐 trong tiếng Việt

駮乐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

駮乐 (Tính từ)

bó lè
01

Lẫn lộn, không giống nhau, không đều nhau; bó lè; vui vẻ

快乐的意思,表示一种愉快的心情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 駮乐

駮
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿰,馬,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép