Bản dịch của từ 駷飞 trong tiếng Việt

駷飞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇN/AN/AN/A

駷飞 (Động từ)

sǒng fēi
01

Chạy nhanh như bay; phi nước đại (nghĩa bóng: di chuyển, hành động cực nhanh)

疾走如飞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 駷飞

sǒng

fēi

Các từ liên quan

駷跃
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
駷
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỐNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶一丨乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép