Bản dịch của từ 駼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ dùng trong tổ hợp 騊駼, chỉ một loại ngựa hoặc con vật giống ngựa (như con ngựa đốm).

〔騊~〕见“騊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

駼
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
𪊸
Hình thái radical:
⿰,馬,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép