Bản dịch của từ 駿 trong tiếng Việt
駿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
駿 (Tính từ)
【jùn】
01
Xem chữ “骏” (ngựa tuấn mã, ngựa tốt)
见“骏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 俊, 骏
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,夋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶丶丶丶フ丶ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攈
㒞
燇
郡
骏
峻
晙
賐
箘
䝌
㕙
焌
龭
䮉
䮏
駵
䮊
驚
駯
騹
騾
駉
䭼
駙
黊
績
鬀
㬘
簈
薺
㶂
䗣
㯰
䏇
䯺
鍻
