Bản dịch của từ 騁 trong tiếng Việt
騁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chěng | ㄔㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
騁 (Động từ)
【chěng】
01
Xem chữ '骋' (chạy nhanh như ngựa phi)
见“骋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chěng】【ㄔㄥˇ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 骋, 𩢆, 𩣁, 𩧢
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,甹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶丶丶丶丨フ一丨一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩶
庱
骋
侱
徎
逞
睈
悜
裎
䮁
䮱
騃
䮃
驦
騷
駱
駭
䮪
駢
驀
䮑
謷
谿
篶
繋
㩢
鍝
鍻
鴽
檉
懩
騃
䩊
