Bản dịch của từ 騂 trong tiếng Việt
騂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
騂 (Tính từ)
【xīng】
01
Xem chữ “骍” (màu đỏ nâu, gọn gàng, hài hòa như ngựa đẹp)
见“骍”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 骍, 𤙡, 𤛫, 𩤑, 𩥍
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,辛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶丶一丶丿一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皨
興
狌
猩
謃
煋
星
瑆
垶
箵
惺
觪
駩
騗
騟
駴
䮀
䭺
験
䭿
騔
騒
馷
䭾
轃
縮
襓
鍿
澩
㵲
獮
鍸
璗
濤
螸
㦽
