Bản dịch của từ 騃女痴儿 trong tiếng Việt

騃女痴儿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

ㄞˊN/Aaithanh sắc

騃女痴儿 (Tính từ)

ái nǚ chī ér
01

Nam nữ mê đắm trong tình yêu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 騃女痴儿

ái

chī

ér

騃
Bính âm:
【ái】【ㄞˊ】【NGAI】
Các biến thể:
𫘤
Hình thái radical:
⿰馬矣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶フ丶ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép