Bản dịch của từ 騄 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~(ěr)〕xưa kia chỉ loại ngựa tốt chạy rất nhanh, như câu “骐骥~~,天下之疾马也” (ngựa thần tốc như gió)

〔~駬(ěr)〕古代一种行速极快的良马,如“骐骥~~,天下之疾马也。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

騄
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
𫘧
Hình thái radical:
⿰,馬,彔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶乚乚一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép